wheat starch

/wit stɑrʧ/
Danh từ
  1. Tinh bột thu được từ lúa mì.
    Starch obtained from wheat.
    Near-synonyms: wheat flour, wheatmeal
    Từ gần đồng nghĩa: bột mì, bột mì
    Từ đồng nghĩa:wheat flourwheatmeal
🎬 Nghe “wheat starch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish